Hull City

Quốc gia
Founded
1904
Sân vận động
Lịch đấu
Trận gần nhất
Championship
4 Th5 2024
- 18:30
Plymouth
1 0
Hull City
Championship
28 Th4 2024
- 02:00
Hull City
3 3
Ipswich
Championship
25 Th4 2024
- 01:45
Coventry
2 3
Hull City
Championship
20 Th4 2024
- 21:00
Watford
0 0
Hull City
Championship
13 Th4 2024
- 21:00
Hull City
3 0
QPR
Championship
11 Th4 2024
- 01:45
Hull City
2 2
Middlesbrough
Championship
6 Th4 2024
- 21:00
Cardiff
1 3
Hull City
Championship
2 Th4 2024
- 02:00
Leeds
3 1
Hull City
Championship
29 Th3 2024
- 22:00
Hull City
0 2
Stoke City
Championship
9 Th3 2024
- 22:00
Hull City
2 2
Leicester
Xem thêm spinner
Đội hình
Goalkeepers
Tuổi
Quốc tịch
N. Baxter
N.Baxter
Tuổi:
25
25
H. Cartwright
H.Cartwright
Tuổi:
22
22
K. Darlow
K.Darlow
Tuổi:
33
33
M. Ingram
M.Ingram
Tuổi:
30
30
R. Allsop
R.Allsop
Tuổi:
31
31
T. Lo-Tutala
T.Lo-Tutala
Tuổi:
21
21
D. Robson
D.Robson
Tuổi:
22
22
Defenders
Tuổi
Quốc tịch
B. Fleming
B.Fleming
Tuổi:
24
24
C. Elder
C.Elder
Tuổi:
29
29
J. Leake
J.Leake
Tuổi:
21
21
J. Mills
J.Mills
Tuổi:
20
20
A. Taylor
A.Taylor
Tuổi:
20
20
Tobias Figueiredo
30
Rúben Vinagre
RúbenVinagre
Tuổi:
25
25
A. Jones
A.Jones
Tuổi:
26
26
C. Christie
C.Christie
Tuổi:
31
31
L. Coyle
L.Coyle
Tuổi:
28
28
J. Furlong
J.Furlong
Tuổi:
21
21
S. McLoughlin
S.McLoughlin
Tuổi:
27
27
J. Greaves
J.Greaves
Tuổi:
23
23
M. Jacob
M.Jacob
Tuổi:
22
22
A. Smith
A.Smith
Tuổi:
22
22
Midfielders
Tuổi
Quốc tịch
R. Williams
R.Williams
Tuổi:
27
27
R. Woods
R.Woods
Tuổi:
30
30
A. Cannon
A.Cannon
Tuổi:
28
28
X. Simons
X.Simons
Tuổi:
21
21
C. Jones
C.Jones
Tuổi:
23
23
H. Vale
H.Vale
Tuổi:
20
20
S. Oulad M'Hand
S.Oulad M'Hand
Tuổi:
20
20
O. Green
O.Green
Tuổi:
21
21
D. Pelkas
D.Pelkas
Tuổi:
30
30
R. Slater
R.Slater
Tuổi:
24
24
Y. Celi
Y.Celi
Tuổi:
22
22
S. Twine
S.Twine
Tuổi:
24
24
J. Philogene
J.Philogene
Tuổi:
22
22
T. Morton
T.Morton
Tuổi:
21
21
R. Coyle
R.Coyle
Tuổi:
17
17
Jean Michaël Seri
32
A. Traoré
A.Traoré
Tuổi:
28
28
G. Docherty
G.Docherty
Tuổi:
27
27
O. Tufan
O.Tufan
Tuổi:
29
29
D. Sinik
D.Sinik
Tuổi:
25
25
H. Vaughan
H.Vaughan
Tuổi:
20
20
Forwards
Tuổi
Quốc tịch
T. Smith
T.Smith
Tuổi:
25
25
J. Scott
J.Scott
Tuổi:
23
23
B. Chadwick
B.Chadwick
Tuổi:
24
24
H. Wood
H.Wood
Tuổi:
21
21
W. Jarvis
W.Jarvis
Tuổi:
21
21
A. Connolly
A.Connolly
Tuổi:
24
24
J. Lokilo
J.Lokilo
Tuổi:
25
25
A. Sayyadmanesh
A.Sayyadmanesh
Tuổi:
22
22
Ó. Estupiñán
Ó.Estupiñán
Tuổi:
27
27
B. Tetteh
B.Tetteh
Tuổi:
26
26
V. Covil
V.Covil
Tuổi:
20
20
R. Longman
R.Longman
Tuổi:
23
23
L. Delap
L.Delap
Tuổi:
21
21
M. Ebiowei
M.Ebiowei
Tuổi:
20
20
B. Aydınlık
B.Aydınlık
Tuổi:
19
19
T. Sellars-Fleming
18
H. Sandat
H.Sandat
Tuổi:
19
19
HLV
Tuổi
Quốc tịch
L. Rosenior
L.Rosenior
Tuổi:
39
39
P